• NISHIO RENT ALL VIETNAM CO., LTD

  • NISHIO RENT ALL VIETNAM CO., LTD

  • NISHIO RENT ALL VIETNAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH NISHIO RENT ALL

Năm 1965, Công ty TNHH Nishio Rent All bắt đầu hoạt động với ngành nghề cho thuê máy công trình. Kể từ đó, để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, Công ty TNHH Nishio Rent All đã mở rộng và phát triển đa dạng các sản phẩm cho thuê bao gồm các máy móc thiết bị xây dựng và các máy móc thiết bị liên quan khác để mở rộng mạng lưới dịch vụ của mình....

Xem chi tiết ►

Bất cứ điều gì bạn cần, Bất cứ khi nào bạn cần, Chúng tôi cho thuê tất cả để luôn luôn đáp ứng được nhu cầu của bạn!

Xem thêm

(HN) 024-3394-0471

(HCM) 028-6265-1226

Gởi yêu cầu

  • ブームリフト Xe nâng người dạng cần nâng 14M-40M

    Xe nâng người dạng cần nâng
    14M-40M
  • 高所作業車(ブーム・屈伸式) Xe nâng người dạng cần nâng 16M-45M

    Xe nâng người dạng cần nâng
    16M-45M
  • 高所作業車(垂直マスト式) Xe nâng người dạng thẳng đứng 10M

    Xe nâng người dạng thẳng đứng
    10M
  • 高所作業車(シザー・バッテリー式/エンジン式) Xe nâng người dạng cắt kéo 7.8M-18M

    Xe nâng người dạng cắt kéo
    7.8M-18M
  • 高所作業車(パーソネルリフト) Xe nâng người dạng thẳng đứng 14M

    Xe nâng người dạng thẳng đứng
    14M
  • ミニクローラクレーン(カニクレーン) Xe cẩu mini 2.9T

    Xe cẩu mini
    2.9T
  • アップスター(ローリングタワー) Giáo nâng 3.6M

    Giáo nâng
    3.6M
  • 立ち馬 Thang nâng 1.39M-1.79M

    Thang nâng
    1.39M-1.79M
  • 階段アルミ作業台(段平馬) Thang nâng (Bậc)

    Thang nâng (Bậc)
  • ステップキューブ(樹脂製作業台) Bậc hình khối hộp

    Bậc hình khối hộp
  • アクアリフト Máy nâng bằng thủy lực 5.6M

    Máy nâng bằng thủy lực
    5.6M
  • ハンドリフト Xe nâng bằng tay 5M-8M

    Xe nâng bằng tay
    5M-8M
  • フォークリフト(エンジン式/バッテリー式) Xe nâng hàng  1.5T-10T

    Xe nâng hàng
    1.5T-10T
  • リーチトラック Xe nâng hàng đứng lái

    Xe nâng hàng đứng lái
  • テレハンドラー Xe nâng hàng  4T/ 14M

    Xe nâng hàng
    4T/ 14M
  • タイヤショベル Xe xúc lật 1.0M3~3.0M3

    Xe xúc lật
    1.0M3~3.0M3
  • ボブキャット Xe bobcat

    Xe bobcat
  • クローラークレーン Xe cẩu  4.9T

    Xe cẩu
    4.9T
  • バックホー Xe xúc dạng mini 0.1M3

    Xe xúc dạng mini
    0.1M3~0.7M3
  • バックホーローダー XÚC ĐÀO KẾT HỢP

    XÚC ĐÀO KẾT HỢP
  • モーターグレーダー MÁY SAN

    MÁY SAN
  • ブルドーザー MÁY ỦI

    MÁY ỦI
  • 振動ローラー Lu rung

    Lu rung
  • 発電機 Máy phát điện 2KVA-554KVA

    Máy phát điện
    2KVA-554KVA
  • 溶接機(エンジン式/アーク/TIG) Máy hàn

    Máy hàn
  • コンプレッサー(エンジン・電動) Máy nén khí 185CFM-655CFM

    Máy nén khí
    185CFM-655CFM
  • エアーツール DỤNG CỤ KHÍ NÉN 5KG-20KG

    DỤNG CỤ KHÍ NÉN
    5KG-20KG
  • ハンドガイドローラー Lu tay 650KG

    Lu tay
    650KG
  • コンクリートカッター Máy cắt bê tông

    Máy cắt bê tông
  • プレートコンパクター Đầm bàn 87KG

    Đầm bàn
    87KG
  • タンピングランマー Đầm cóc 62KG-70KG

    Đầm cóc
    62KG-70KG
  • ミニテラスター Đèn chiếu sáng 400WX4BULBS

    Đèn chiếu sáng
    400WX4BULBS
  • キューブテラスター Đèn chiếu sáng dạng LED 1000WX4BULBS

    Đèn chiếu sáng dạng LED
    1000WX4BULBS
  • 投光機(受電式/エンジン式) Đèn chiếu sáng 1000WX4BULBS

    Đèn chiếu sáng
    1000WX4BULBS
  • スカイテラスター Đèn chiếu sáng 15 bóng 1000WX15BULBS

    Đèn chiếu sáng 15 bóng
    1000WX15BULBS
  • エンジンバルーンライト Đèn chiếu sáng dạng bóng tròn

    Đèn chiếu sáng dạng bóng tròn
    575W
  • バルーンライト Đèn chiếu sáng dạng bóng tròn 575W-1200W

    Đèn chiếu sáng dạng bóng tròn
    575W-1200W
  • 投光機(受電式/エンジン式) Đèn chiếu sáng 400WX2BULBS

    Đèn chiếu sáng
    400WX2BULBS
  • LEDスティックライト Đèn chiếu sáng dạng móc treo LED21W

    Đèn chiếu sáng dạng móc treo
    LED21W
  • スタンドライト Đèn chiếu sáng dạng đứng 20WX8BULBS

    Đèn chiếu sáng dạng đứng
    20WX8BULBS
  • 搭乗式スイーパー Máy chà sàn ngồi lái

    Máy chà sàn ngồi lái
  • スクラバーマシーン Máy chà sàn liên hợp

    Máy chà sàn liên hợp
  • 掃除機(業務用) Máy hút bụi

    Máy hút bụi
  • 工場用スイーパー Chổi quét công nghiệp

    Chổi quét công nghiệp
  • コンクリート床研削盤 Máy chà sàn bê tông

    Máy chà sàn bê tông
  • 草刈機 Máy cắt cỏ

    Máy cắt cỏ
  • 送風機 Quạt gió 300MM-600MM

    Quạt gió
    300MM-600MM
  • 工場扇 Quạt công nghiệp

    Quạt công nghiệp
  • 吸水ローラー Con lăn hút nước

    Con lăn hút nước
  • スポットクーラー Điều hòa điểm

    Điều hòa điểm
  • 除湿機 Máy hút ẩm

    Máy hút ẩm
  • 集塵機 Máy thu gom rác

    Máy thu gom rác
  • ジェットヒーター Máy sưởi

    Máy sưởi
  • 水中ポンプ / エンジンポンプ Máy bơm chìm

    Máy bơm chìm
  • 高圧洗浄機 Máy nén khí ( Loại áp suất cao)

    Máy nén khí ( Loại áp suất cao)
  • チルローラー Lu bánh lốp 5T-10T

    Lu bánh lốp
    5T-10T
  • プラスチック敷板(こうじばん) Tấm nhựa tải đường

    Tấm nhựa tải đường
  • ノイズソーバー(吸遮音パネル) Tấm cách âm

    Tấm cách âm
  • ケーブルプロテクター Bảo vệ cáp điện

    Bảo vệ cáp điện
  • ハンマードリル Búa đục bê tông ( điện 220v ) 8.7KG

    Búa đục bê tông ( điện 220v )
    8.7KG
  • 磁気応用穴あけ機(アトラエース) Máy khoan sắt (có nam châm điện giữ) 8.7KG

    Máy khoan sắt (có nam châm điện giữ)
    8.7KG
  • チェーンブロック BA LĂNG XÍCH 1T-3T

    BA LĂNG XÍCH
    1T-3T
  • ニシオ台車 XE ĐẨY HÀNG

    XE ĐẨY HÀNG
  • 油圧ジャッキ Kích nâng thủy lực 5T-10T

    Kích nâng thủy lực
    5T-10T
  • ハンドパレット Xe nâng hàng bằng tay 3T

    Xe nâng hàng bằng tay
    3T
  • コードリール Cuộn dây điện

    Cuộn dây điện
  • オートレベル THỦY BÌNH

    THỦY BÌNH
  • トータルステーション MÁY ĐO TOÀN ĐẠC

    MÁY ĐO TOÀN ĐẠC
  • アスファルト 舗装密度測定器 Máy kiểm tra độ chặt của bê tông nhựa

    Máy kiểm tra độ chặt của bê tông nhựa
  • 土壌密度測定器 Máy kiểm tra độ chặt của đất

    Máy kiểm tra độ chặt của đất
  • クレーン付きトラック XE TẢI CẨU

    XE TẢI CẨU
  • ピックアップトラック Xe bán tải

    Xe bán tải
  • ユニットハウス(連結式) Nhà tạm 7.5MX2.3M

    Nhà tạm
    7.5MX2.3M
  • 仮設ハウス NHÀ CONTAINER

    NHÀ CONTAINER
  • 仮設倉庫 NHÀ KHO

    NHÀ KHO
  • 仮設トイレ NHÀ VÊ SINH DI ĐỘNG

    NHÀ VÊ SINH DI ĐỘNG
  • スポットクーラー(大型) ĐIỀU HÒA ĐIỂM

    ĐIỀU HÒA ĐIỂM
  • ノート型パソコン MÁY TÍNH XÁCH TAY

    MÁY TÍNH XÁCH TAY
  • 電子白板 Màn hình 70inch

    Màn hình 70inch
  • コピー機 MÁY PHOTOCOPY

    MÁY PHOTOCOPY
  • ハンドパレット Xe nâng hàng bằng tay

    Xe nâng hàng bằng tay
    3T
  • フォークリフト(エンジン式/バッテリー式) Xe nâng hàng

    Xe nâng hàng
    1.5T-10T
  • リーチトラック Xe nâng hàng đứng lái

    Xe nâng hàng đứng lái
  • ミニクローラクレーン(カニクレーン) Xe cẩu mini 2.9ton

    Xe cẩu mini
    2.9T
  • ハンドリフト Hand Lifter

    Xe nâng bằng tay
    5M-8M
  • アクアリフト Máy nâng bằng thủy lực

    Máy nâng bằng thủy lực
    5.6M
  • 高所作業車(シザー・バッテリー式/エンジン式) Xe nâng người dạng cắt kéo

    Xe nâng người dạng cắt kéo
  • 高所作業車(パーソネルリフト) Xe nâng người dạng thẳng đứng

    Xe nâng người dạng thẳng đứng
  • 高所作業車(ブーム・直進式) Xe nâng người dạng cần nâng 14M-40M

    Xe nâng người dạng cần nâng
    14M-40M
  • 高所作業車(ブーム・屈伸式) Xe nâng người dạng cần nâng

    Xe nâng người dạng cần nâng
    16M-45M
  • 高所作業車(垂直マスト式) Xe nâng người dạng thẳng đứng 10M

    Xe nâng người dạng thẳng đứng
    10M
  • アップスター(ローリングタワー) Giáo nâng 3.6M

    Giáo nâng
    3.6M
  • アルミ作業台(立馬) Thang nâng

    Thang nâng
  • アルミ作業台(段平馬) Thang nâng (Bậc)

    Thang nâng (Bậc)
  • ステップキューブ(樹脂製作業台) Bậc hình khối hộp

    Bậc hình khối hộp
  • 溶接機(エンジン式/アーク/TIG) Máy hàn

    Máy hàn
  • コンプレッサー(エンジン・電動) Máy nén khí 185CFM-655CFM

    Máy nén khí
    185CFM-655CFM
  • エアープラズマ切断機 Máy cắt Plasma

    Máy cắt Plasma
  • 発電機 Máy phát điện 2KVA-554KVA

    Máy phát điện
    2KVA-554KVA
  • バルーンライト Đèn chiếu sáng dạng bóng tròn 575W ENGINE

    Đèn chiếu sáng dạng bóng tròn
    575W ENGINE
  • 投光機(受電式/エンジン式) Đèn chiếu sáng 400WX2BULBS

    Đèn chiếu sáng
    400WX2BULBS
  • スイーパー(搭乗式) Máy quét công nghiệp

    Máy quét công nghiệp
  • スクラバーマシーン Máy chà sàn liên hợp

    Máy chà sàn liên hợp
  • ポリッシャー Máy đánh bóng sàn

    Máy đánh bóng sàn
  • 掃除機(業務用) Máy hút bụi

    Máy hút bụi
  • 工場用スイーパー Chổi quét công nghiệp

    Chổi quét công nghiệp
  • スポットクーラー(大型) ĐIỀU HÒA ĐIỂM

    ĐIỀU HÒA ĐIỂM
  • スポットクーラー Điều hòa điểm

    Điều hòa điểm
  • 送風機 Quạt gió 300MM-600MM

    Quạt gió
    300MM-600MM
  • 工場扇 Quạt công nghiệp

    Quạt công nghiệp
  • 除湿機 Máy hút ẩm

    Máy hút ẩm
  • 集塵機 Máy thu gom rác

    Máy thu gom rác
  • ジェットヒーター Máy sưởi

    Máy sưởi
  • 高圧洗浄機 Máy nén khí ( Loại áp suất cao)

    Máy nén khí ( Loại áp suất cao)
  • チルローラー Lu bánh lốp 5T-10T

    Lu bánh lốp
    5T-10T
  • プラスチック敷板(こうじばん) Tấm nhựa tải đường

    Tấm nhựa tải đường
  • 磁気応用穴あけ機(アトラエース) Máy khoan sắt (có nam châm điện giữ) 8.7KG

    Máy khoan sắt (có nam châm điện giữ)
    8.7KG
  • レバーブロック Ba lăng xích

    Ba lăng xích
  • チェーンブロック BA LĂNG XÍCH 1T-3T

    BA LĂNG XÍCH
    1T-3T
  • ロータリーハンマードリル Máy khoan đục bê tông

    Máy khoan đục bê tông
  • ハンマードリル Búa đục bê tông ( điện 220v ) 8.7KG

    Búa đục bê tông ( điện 220v )
    8.7KG
  • 草刈機 Máy cắt cỏ

    Máy cắt cỏ
  • ニシオ台車 XE ĐẨY HÀNG

    XE ĐẨY HÀNG
  • ノイズソーバー(吸遮音パネル) Tấm cách âm

    Tấm cách âm
  • 仮設フェンス Hàng rào tạm

    Hàng rào tạm
  • ケーブルプロテクター Bảo vệ cáp điện

    Bảo vệ cáp điện
  • 水タンク Bình chứa nước

    Bình chứa nước
  • ピックアップトラック Xe bán tải

    Xe bán tải
  • クレーン付きトラック Truck with Crane

    Truck with Crane
  • ユニットハウス(連結式) Nhà tạm

    Nhà tạm
    7.5MX2.3M
  • 仮設ハウス NHÀ CONTAINER

    NHÀ CONTAINER
  • ガードマンボックス HỘP BẢO VỆ

    HỘP BẢO VỆ
  • 仮設倉庫 NHÀ KHO

    NHÀ KHO
  • 仮設トイレ NHÀ VÊ SINH DI ĐỘNG

    NHÀ VÊ SINH DI ĐỘNG
  • コピー機 MÁY PHOTOCOPY

    MÁY PHOTOCOPY
  • ノート型パソコン MÁY TÍNH XÁCH TAY

    MÁY TÍNH XÁCH TAY
  • 電子白板 Màn hình 70inch

    Màn hình 70inch