- Tìm kiếm
sản phẩm
Bấm vào ảnh sản phẩm để xem thông số kỹ thuật thiết bị.
Cho thuê thiết bị nâng hạ vật liệu
-
Xe Nâng Hàng Điện (Ngồi Lái)
Tải trọng tối đa:
1,5 - 1,8 - 2 - 2,5 - 3(tấn)
Chiều cao nâng tối đa:
3 - 4 - 4,5(m)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Hàng Dầu
(Ngồi Lái)Tải trọng tối đa:
1,5 - 2,5 - 3 - 4 - 6 - 7 - 10 (tấn)
Chiều cao nâng tối đa:
3 - 4 (m)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Hàng Điện
(Đứng Lái; Nâng Tầm Cao)Tải trọng tối đa:
1,5 - 2,0 - 2,5 - 3,0(tấn)
Chiều cao nâng tối đa:
3 - 4(m)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Hàng Bán Tự Động
Tải trọng tối đa: 1,5 (tấn)
Chiều cao nâng tối đa: 3; 4 (m)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Pallet Bằng Tay Điện
(Đứng Lái; Nâng Tầm Cao)Tải trọng tối đa:
1,6(tấn)
Chiều cao nâng tối đa:
2,75(m)Xem Catalog
-
Xe Nâng Pallet Bằng Tay Điện (Nâng Tầm Cao)
Tải trọng tối đa: 900(kg)
Chiều cao nâng tối đa: 2,5(m)Xem Catalog
-
Xe Nâng Pallet Bằng Tay Điện
(Đứng Lái hoặc Kéo; Nâng Tầm Thấp)Tải trọng tối đa:
2(tấn)
Chiều cao nâng tối đa:
125(mm)Xem Catalog
-
Xe Nâng Pallet Bằng Tay Điện (Nâng Tầm Thấp)
Tải trọng nâng tối đa:
1.5; 1,8(tấn)
Chiều cao nâng tối đa:
80; 200(mm)Xem Catalog
-
Xe Nâng Hàng Tời Quay Tay (Nâng Tầm Cao)
Tải trọng tối đa: 295; 363(kg)
Chiều cao nâng tối đa: 5; 6,5; 8(m)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Pallet Bằng Tay hoặc Chân (Nâng Tầm Cao)
Tải trọng tối đa: 1(tấn)
Chiều cao nâng tối đa: 2(m)Xem Catalog
-
Xe Nâng Tay (Nâng Tầm Thấp, Loại Phổ Thông)
Trọng tải tối đa:
2,5 ; 3(tấn)
Chiều cao nâng tối đa:
200(mm)
Chiều dài càng:
1200(mm)Xem Catalog
-
Xe Nâng Hạ Lắp Đặt Hít Kính Điều Khiển Từ Xa Glassworker
Tải trọng nâng tối đa: 625 (kg)
Chiều cao nâng tối đa: 3,6 (m)Xem Catalog
-
Máy Hít Kính (Phụ kiện gắn với Xe Cẩu Nhện)
Tải trọng tối đa: 300/450/600 (kg)
Xem Catalog
-
Cẩu Chân Nhện Bánh Xích Mini
Tải trọng làm việc tối đa: 3 (tấn)
Chiều cao nâng tối đa: 12.66 (mét)Xem Catalog
-
Pa lăng xích
Tải trọng tối đa: 1000-7500kg
Xem Catalog
-
Pa lăng lắc tay
Tải trọng tối đa: 1000kg
Xem Catalog
-
Pa Lăng Điện
Tải trọng tối đa: 180kg (Loại 20m) ; 230kg (Loại 30m)
Xem Catalog
-
Lu tay
Tải trọng tối đa: 5 tấn / 10 tấn
Xem Catalog
-
Xe Bán Tải
5 chỗ
Dung tích xi lanh:2477ccXem Catalog
-
Xe Golf Điện
8 chỗ
Xem Catalog
-
Xe Xúc Lật Bánh Lốp
Phụ kiện: Gàu xúc lật / Chổi quét bụi công nghiệp / Càng nâng hàng
Tải trọng: 600; 748 (kg)Xem Catalog
-
Máy xúc
1.3-3.1m3
Xem Catalog
-
Kích thủy lực
5t
Xem Catalog
-
Thang Nâng Hàng Tự Động
Loại: Nghiêng
Chiều cao nâng tối đa: 10 m
Tải trọng tối đa:110kg (Inc.Trolley)Xem Catalog
-
Cẩu giàn
1000kg(2000mm)
Xem Catalog
-
Pallet nhựa
Chất liệu: Nhựa PP tái chế
Loại: 1 tầng, 4 hướngXem Catalog
-
Thùng IBC gấp gọn
Chất liệu: Thép
Xem Catalog
-
Xe Đẩy Hàng NISHIO Trolley Neo (Xe Đẩy Hàng 6 Bánh Hợp Kim Nhôm)
Tải trọng: 1,000kg
Xem Catalog
-
Xe Đẩy Hàng NISHIO 4 Bánh
1200mm
Xem Catalog
Cho thuê thiết bị môi trường và làm sạch
-
Máy cắt cỏ
1.07kw
Xem Catalog
-
Máy hút khói
240m3/h
Xem Catalog
-
Máy hút bụi
14.4m3/h
Xem Catalog
-
Quạt Công Nghiệp
124W
Xem Catalog
-
Máy sưởi hồng ngoại
28000kcal
Xem Catalog
-
Bồn chứa nước
1000L
Xem Catalog
-
Máy bơm áp lực
120-150bar
Xem Catalog
-
Chổi quét công nghiệp
500-970mm
Xem Catalog
-
Máy hút bụi phòng sạch
1150W
Xem Catalog
-
Máy hút bụi
2750W
Xem Catalog
-
Máy quét đường
4260-5230m2/h
Xem Catalog
-
Quạt Thông Gió
300-600mm
Xem Catalog
-
Máy Hút Ẩm
Công suất hút ẩm:
1,4; 6,25; 21; 50(l/h)Xem Catalog
-
Máy đánh bóng
430mm
Xem Catalog
-
Máy chà sàn
1600-2500m2/h
Xem Catalog
-
Máy chà sàn ngồi lái
17325-23400m2/h
Xem Catalog
-
Quạt Điện Di Động Công Nghiệp Cỡ Lớn Airmove
Vận tốc gió: 1208 (m/phút)
Đường kính quạt: 2 (m)
Trọng lượng: 176 (kg)Xem Catalog
-
Điều Hòa Điểm Công Suất Lớn
Công suất làm lạnh:
228614(BTU/h)Xem Catalog
-
Điều Hòa Điểm
Công suất làm mát:
7,500; 13,500; 19,000, 21,000(BTU/h)Xem Catalog
Cho thuê thiết bị làm việc trên cao
-
Xe Nâng Người Chân Nhện Cần Gập Bánh Xích (Điện và Dầu)
Chiều cao làm việc tối đa:
23(m)
Tải trọng nâng tối đa:
200(kg)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Kết Hợp Cần Thẳng & Cần Gập (Động cơ Dầu)
Chiều cao làm việc tối đa:
20(m); 26(m)
Tải trọng nâng tối đa: 300(kg)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cần Thẳng (Điện)
Chiều cao làm việc tối đa:
20(m)
Tải trọng nâng tối đa: 300(kg)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cần Thẳng
(Động Cơ Dầu)Chiều cao làm việc tối đa:
22(m); 26(m); 28(m); 32(m); 40(m); 48(m)
Tải trọng tối đa: 227(kg); 340(kg); 454(kg)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cần Thẳng Tải Trọng Lớn
(Động Cơ Dầu)Chiều cao làm việc tối đa:
28(m); 40(m); 43(m)
Tải trọng nâng tối đa: 454(kg)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cần Thẳng Bánh Xích
(Động Cơ Dầu)Chiều cao làm việc tối đa:
22(m)
Tải trọng nâng tối đa: 454(kg)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cần Gập
(Động Cơ Dầu)Chiều cao làm việc tối đa:
12(m); 16(m); 20(m); 21(m); 26(m); 43(m)
Tải trọng nâng tối đa: 227(kg); 272(kg)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cần Gập
(Hybrid-Kết Hợp Điện và Động Cơ Dầu)Chiều cao làm việc tối đa:
20(m)
Tải trọng nâng tối đa: 227(kg)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cần Gập
(Điện)Chiều cao làm việc tối đa:
12(m); 16(m); 20(m)
Tải trọng nâng tối đa:
200(kg); 227(kg)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cắt Kéo (Động Cơ Dầu)
Chiều cao làm việc tối đa:
18(m)
Tải trọng nâng tối đa:
680(kg)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cắt Kéo(Điện)
Chiều cao làm việc tối đa:
8(m); 10(m); 12(m); 14(m)
Tải trọng nâng tối đa: 227(kg); 318(kg); 350(kg); 353(kg); 454(kg); 544(kg)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Cắt Kéo Đẩy Tay
(Điện)Chiều cao làm việc tối đa: 6,6(m)
Tải trọng nâng tối đa:
150(kg)Xem Catalog
-
Thang Nâng Người Di Động
(Điện)Chiều cao làm việc tối đa:
14(m)
Tải trọng tối đa: 136(kg)
(Tùy vào model)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Trục Thẳng Xoay Vòng (Điện)
Chiều cao làm việc tối đa:
10(m)
Chiều cao nâng sàn tối đa:
8(m)
Vươn xa: 3(m)
Khả năng xoay vòng: 345°
Tải trọng tối đa: 200(kg)Xem Catalog
-
Xe Nâng Người Trục Thẳng (Điện)
Chiều cao làm việc tối đa: 6(m)
Chiều cao nâng sàn tối đa: 4(m)
Tải trọng tối đa: 227(kg)Xem Catalog
-
Thang Nhôm Bệ Đứng An Toàn
Tải trọng: 150(kg)
Chiều cao sàn: 2(m)Xem Catalog
-
Giàn Giáo Di Động Nhật
Chiều cao làm việc tối đa:
3~6(m)
Chiều cao sàn tối đa:
1~4(m)
Tải trọng tối đa:
125(kg); 133(kg)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Đai an toàn
30-130kg
Xem Catalog
-
Sàn di động
Chiều cao sàn: 1145 - 1765 (mm)
Tải trọng tối đa: 200 (kg)Xem Catalog
Cho thuê máy phát điện, máy hàn, máy nén khí
-
Dụng cụ khí
5.8-30kg
Xem Catalog
-
Máy Nén Khí (Điện)
5-7.5kw
Xem Catalog
-
Máy Nén Khí (Động Cơ Dầu)
5-23.5m3(7-10.5kg/cm2)
Xem Catalog
-
Máy Hàn TIG (Điện)
315A
Xem Catalog
-
Máy Hàn Hồ Quang (Điện)
500A
Xem Catalog
-
Máy hàn (Mạch)
600A
Xem Catalog
-
Máy Hàn (Động Cơ Dầu)
300-500A
Xem Catalog
-
Dây Điện
30m/3A x 3
Xem Catalog
-
Tủ Điện
200-250A
Xem Catalog
-
Máy Phát Điện Di Động
Công suất định mức:
2 - 5 (kVA)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Máy Phát Điện
Công suất định mức:
10; 20; 37; 50; 80; 100; 125; 200; 270; 350; 554; 700(kVA)
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
Cho thuê văn phòng và Khác
-
Cáp bảo vệ
5 channels
Xem Catalog
-
Tủ lạnh
90-216L
Xem Catalog
-
Màn hình tương tác
55-70inch
Xem Catalog
-
Máy photo
Color & Black/White
Xem Catalog
-
Tấm thép
22mm
Xem Catalog
-
PVC Sheeting Plate
80-120t
Xem Catalog
-
Hàng rào tạm
2-3m
Xem Catalog
-
Máy đo độ dốc
L11000xW1000xH1400
Xem Catalog
-
Nhà vệ sinh
10-20ft
Xem Catalog
-
Bốt bảo vệ
10ft
Xem Catalog
-
Nhà kho
10-40ft
Xem Catalog
-
Lều sự kiện/Kho chứa tạm
Xem Catalog
-
Nhà ghép
5700x2200x2700
Xem Catalog
-
Container văn phòng
10-40ft
Xem Catalog
-
Máy lọc nước
Xem Catalog
Cho thuê liên lạc và đo lường
-
Hệ Thống Wi-fi Không Dây (PicoCELA)
Tốc độ dữ liệu tối đa: 4.8Gbps
Xem Catalog
-
Máy phát hiện khí gas
PS200
Xem Catalog
-
Thước đo khoảng cách
0.05-80m
Xem Catalog
-
Bộ đàm
16 channels
Xem Catalog
-
Thiết bị đo lưu lượng
cầm tayUFP20
Xem Catalog
-
Máy đo độ rung không dây
Xem Catalog
-
Thiết Bị Đánh Dấu Bằng Laser
Xem Catalog
-
Vòi Bơm Nhiên Liệu (Điện)
Xem Catalog
-
Máy đo độ ồn
Xem Catalog
Cho thuê thiết bị chiếu sáng
-
Đèn chiếu sáng treo bóng LED
21W
Xem Catalog
-
Đèn chiếu sáng đứng
Fluorescent 20W x 8;
LED 135W x 1
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Đèn Chiếu Sáng Bóng Tròn (Điện)
LED 240W x 1 (DC/AC);
Metal Halide 400W x 1 (AC);
Ark 575W x 1 (AC);
Ark 1200W x 1 (AC)
(Tuỳ thuộc vào model)Xem Catalog
-
Đèn Chiếu Sáng Di Động Nhỏ (Điện)
Mercury 400W x 2;
LED 105 × 2
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Đèn LED Chiếu Sáng Di Động Mini (Động Cơ)
185W x 4;
185W x 6;
240W x 4
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Đèn Chiếu Sáng Bóng Tròn (Động Cơ Dầu)
LED 152W x 1;
Ark 575W x 1;
Ark 1200W x 1
(Tùy thuộc vào model)Xem Catalog
-
Đèn chiếu sáng di động nhỏ (Động cơ)
400W(220W) x 4
Xem Catalog
-
Đèn LED Base Light
Công suất: 420W; 620W
Xem Catalog
Cho thuê dụng cụ (Khoan & Cắt)
-
Máy cắt cầm tay
305mm
Xem Catalog
-
Máy cắt Plasma
4mm
Xem Catalog
-
Máy khoan từ (Atra Ace)
12-32mm
Xem Catalog
-
Búa Điện
8.7kg
Xem Catalog
-
Máy khoan búa quay
3000rpm/min
Xem Catalog

